
Đã thông báo qua email khi sản phẩm này có sẵn
- Mô tả
- Reviews
- Vận chuyển & Thanh toán
- Hiệu suất tốc độ cao: 1715-IF16 có thể quét các đầu vào với tốc độ lên đến 250 kHz, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu thu thập dữ liệu tốc độ cao.
- Dải tín hiệu đầu vào rộng: 1715-IF16 có thể nhận tín hiệu đầu vào từ 4 đến 20 mA hoặc 0 đến 10 VDC, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Đầu vào được cách ly riêng biệt: Các đầu vào của 1715-IF16 được cách ly riêng biệt, giúp bảo vệ mô-đun và PLC khỏi nhiễu điện.
- Dễ lắp đặt: 1715-IF16 dễ lắp đặt và cấu hình, là lựa chọn phù hợp cho người dùng chưa có nhiều kinh nghiệm về tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Tải dòng điện backplane | 950 mA ở 5.1V DC |
| Dải điện áp vận hành | 10...30V DC |
| Nhiệt độ vận hành | 0...60°C (32...140°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40...85°C (-40...185°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5...95% (không ngưng tụ) |
| Khả năng chịu va đập | 30g, thời lượng 11ms, sóng hình sin nửa chu kỳ (khi vận hành); 50g, thời lượng 11ms, sóng hình sin nửa chu kỳ (khi không vận hành) |
| Khả năng chịu rung | 5...500Hz, đỉnh 2g (khi vận hành); 5...500Hz, đỉnh 5g (khi không vận hành) |
| Số lượng đầu vào analog | 16 |
| Loại đầu vào | đầu vào một đầu |
| Dải điện áp đầu vào | ±10V DC |
| Dải dòng điện đầu vào | 0...20mA DC |
| Điện trở đầu vào | 250Ω (chế độ điện áp); 55Ω (chế độ dòng điện) |
| Bộ lọc đầu vào | có thể lập trình, 0...10ms |
| Độ phân giải | 16 bit, đơn cực hoặc lưỡng cực, có thể cấu hình bằng phần mềm |
| Thời gian chuyển đổi | 1.2ms cho tất cả các kênh |
| Độ chính xác | Chế độ điện áp: ±0.05% toàn thang đo ở 25°C (77°F) |
| Chế độ dòng điện: ±0.1% toàn thang đo ở 25°C (77°F) | |
| Cách ly | Đầu vào–backplane: 1.5kV AC (liên tục); 250V AC (theo IEC 664) |
| Đầu vào–logic: 1.5kV AC (liên tục); 250V AC (theo IEC 664) |
Ứng dụng
Allen Bradley 1715-IF16 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như:- Điều khiển máy: 1715-IF16 có thể được sử dụng để giám sát các cảm biến và công tắc trên máy móc, chẳng hạn như robot, băng tải và máy đóng gói.
- Điều khiển quy trình: 1715-IF16 có thể được sử dụng để giám sát các cảm biến và công tắc trong các quy trình công nghiệp, chẳng hạn như gia nhiệt, làm mát và trộn.
- Tự động hóa tòa nhà: 1715-IF16 có thể được sử dụng để giám sát các cảm biến và công tắc trong tòa nhà, chẳng hạn như hệ thống chiếu sáng, HVAC và an ninh.
- Thu thập dữ liệu: 1715-IF16 có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu từ nhiều loại cảm biến và thiết bị.
Lợi ích
Allen Bradley 1715-IF16 mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm:- Hiệu suất tốc độ cao: 1715-IF16 có thể quét các đầu vào với tốc độ lên đến 250 kHz, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu thu thập dữ liệu tốc độ cao.
- Dải tín hiệu đầu vào rộng: 1715-IF16 có thể nhận tín hiệu đầu vào từ 4 đến 20 mA hoặc 0 đến 10 VDC, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Đầu vào được cách ly riêng biệt: Các đầu vào của 1715-IF16 được cách ly riêng biệt, giúp bảo vệ mô-đun và PLC khỏi nhiễu điện.
- Dễ lắp đặt: 1715-IF16 dễ lắp đặt và cấu hình, là lựa chọn phù hợp cho người dùng chưa có nhiều kinh nghiệm về tự động hóa công nghiệp.
Kết luận
Allen Bradley 1715-IF16 là mô-đun đầu vào tương tự hiệu suất cao, được thiết kế để sử dụng với dòng PLC SLC 500. Mô-đun này có nhiều tính năng khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như hiệu suất tốc độ cao, dải tín hiệu đầu vào rộng, các đầu vào được cách ly riêng biệt và khả năng lắp đặt dễ dàng. Hiện chúng tôi đang có sẵn mô-đun Allen Bradley 1715-IF16 trong bao bì nguyên bản. Mô-đun này là một mô-đun đầu vào tương tự đa năng, được thiết kế để cung cấp khả năng đo lường và giám sát chính xác cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Với 16 đầu vào một đầu, dải đầu vào có thể tùy chỉnh, khả năng tích hợp liền mạch với nền tảng ControlLogix và thiết kế chắc chắn, mô-đun 1715-IF16 là lựa chọn lý tưởng để đo đầu vào tương tự chính xác và đáng tin cậy. Vì mô-đun vẫn còn trong bao bì nguyên bản, bạn có thể yên tâm rằng mình đang nhận được một sản phẩm hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng. Đặt hàng ngay để tận dụng nguồn hàng hiện có của chúng tôi!Thanh toán: T/T, Western Union.
Cảng vận chuyển: Hạ Môn.
Thời gian giao hàng: Thông thường từ 1–3 ngày làm việc sau khi xác nhận thanh toán (tùy tình trạng hàng tồn kho).
Giao hàng toàn cầu: Chúng tôi vận chuyển các linh kiện tự động hóa công nghiệp đến khách hàng trên toàn thế giới. Cước phí sẽ được báo cùng với yêu cầu báo giá của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về báo giá, vận chuyển, bảo hành và đổi trảNhấp vào Yêu cầu báo giá trên trang sản phẩm và gửi cho chúng tôi mã linh kiện, số lượng cần thiết và quốc gia nhận hàng. Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi về tình trạng còn hàng, giá cả hiện tại và thời gian giao hàng dự kiến.
Các mặt hàng có sẵn thường được chuẩn bị sau khi thanh toán và xác nhận đơn hàng. Hầu hết đơn hàng được gửi đi từ kho của chúng tôi tại Trung Quốc, mặc dù địa điểm gửi hàng có thể thay đổi tùy theo tình trạng hàng tồn kho hiện tại.
Có. Chúng tôi vận chuyển linh kiện tự động hóa công nghiệp đến khách hàng trên toàn thế giới. Chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng phụ thuộc vào điểm đến, trọng lượng kiện hàng, kích thước sản phẩm và các yêu cầu nhập khẩu tại địa phương.
Chúng tôi thường sử dụng DHL, FedEx, UPS và các dịch vụ chuyển phát quốc tế khác. Có thể lựa chọn đơn vị vận chuyển tùy theo điểm đến, tốc độ giao hàng, kích thước lô hàng và yêu cầu của khách hàng.
Các sản phẩm của chúng tôi thường được bảo hành 12 tháng. Các sản phẩm đủ điều kiện cũng có thể được trả lại theo chính sách hoàn tiền trong 30 ngày. Vui lòng liên hệ với đội ngũ của chúng tôi trước khi trả lại bất kỳ sản phẩm nào để xác nhận các điều khoản áp dụng và hướng dẫn trả hàng.
Bạn cũng có thể thích
Bài đăng blog
Tin tức về tự động hóa công nghiệp, hướng dẫn kỹ thuật và cập nhật sản phẩm.
