
Đã thông báo qua email khi sản phẩm này có sẵn
- Mô tả
- Reviews
- Vận chuyển & Thanh toán
Tổng quan
GE RS-FS-9001 362A1052P404 là thiết bị dò lửa công nghiệp, cung cấp khả năng phát hiện ngọn lửa nhanh chóng, ổn định và có độ nhạy cao trong các môi trường đốt khắt khe. Thiết bị kết hợp các phần tử cảm biến UV và IR để nhận diện dấu hiệu ngọn lửa thực, đồng thời loại bỏ các nguồn nhiễu phổ biến. Ngoài ra, vỏ chắc chắn và dải nhiệt độ vận hành rộng giúp thiết bị hoạt động liên tục trong các khu vực ngoài trời khắc nghiệt hoặc khu vực công nghiệp có nhiệt độ cao. Thiết bị dễ dàng tích hợp với PLC an toàn, hệ thống quản lý đầu đốt hoặc hệ thống điều khiển phân tán, cho phép kỹ sư xây dựng các kiến trúc bảo vệ chống cháy đáng tin cậy mà không làm tăng độ phức tạp không cần thiết.
Tính năng chính
RS-FS-9001 phản hồi nhanh với bức xạ thực từ ngọn lửa, cho phép can thiệp sớm khi xảy ra lỗi đánh lửa đầu đốt hoặc các sự kiện cháy bất thường. Ngoài ra, phương pháp cảm biến kép UV/IR cải thiện độ chính xác tại các cơ sở có bề mặt nóng hoặc mức ánh sáng dao động. Thiết bị duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, trong khi vỏ kín bảo vệ linh kiện điện tử bên trong khỏi bụi, hơi ẩm và môi trường ăn mòn. Đội ngũ bảo trì đánh giá cao đặc tính hiệu chuẩn ổn định của thiết bị, nhờ đó tuổi thọ vận hành dài giúp giảm thời gian ngừng hoạt động để bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Model | RS-FS-9001 |
| Mã sản phẩm | 362A1052P404 |
| Công nghệ phát hiện | Phổ kép UV + IR |
| Điện áp vận hành | AC 220V (một số model hỗ trợ 110–240V AC) |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Phạm vi phát hiện | 30 ft (≈ 9 m) |
| Thời gian phản hồi | ≤ 5 giây, thông thường 1–2 giây |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm | 5%–95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 221 × 109 × 109 mm |
| Trọng lượng | 3.5 kg |
| Lắp đặt | Lắp đặt trên tường hoặc bảng điều khiển |
Ứng dụng điển hình
Thiết bị dò lửa này hỗ trợ các nhiệm vụ an toàn quan trọng trong những môi trường mà quá trình đốt cháy là một phần thiết yếu của hoạt động sản xuất. Chẳng hạn, các đơn vị vận hành dầu khí triển khai thiết bị gần các cụm đầu đốt, tháp đốt và buồng đốt kín. Các nhà máy điện sử dụng thiết bị để giám sát hệ thống đánh lửa và ngăn ngừa tình trạng nhiên liệu quá giàu. Ngoài ra, các cơ sở luyện kim và nấu chảy dựa vào khả năng phản hồi ổn định của thiết bị dưới tác động của nhiệt bức xạ cường độ cao. Các nhà máy hóa chất lắp đặt thiết bị xung quanh lò phản ứng, bộ oxy hóa nhiệt và khu vực lưu trữ nhiên liệu nguy hiểm. Phòng nồi hơi, lò nung, lò công nghiệp và lò đốt cũng được hưởng lợi từ khả năng phát hiện nhanh chóng và chính xác của thiết bị.
Hỗ trợ và độ tin cậy
RS-FS-9001 được thiết kế để đạt độ tin cậy lâu dài, với vỏ bền chắc giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định ngay cả sau nhiều năm chịu tác động của chu kỳ nhiệt hoặc rung động. Ngoài ra, quy trình bảo trì vẫn đơn giản vì kỹ thuật viên có thể kiểm tra căn chỉnh, thử nghiệm phản hồi và xác nhận tính toàn vẹn của hệ thống điện mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Điều này giúp giảm chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm và duy trì khả năng sẵn sàng cao của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Q1: RS-FS-9001 có phát hiện nhầm bề mặt kim loại nóng thành cảnh báo giả không? Thiết kế UV/IR lọc hầu hết bức xạ không phải từ ngọn lửa, vì vậy bề mặt nóng hiếm khi kích hoạt tín hiệu đầu ra ngoài ý muốn.
Q2: Thiết bị có thể hoạt động ngoài trời trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt không? Có, dải nhiệt độ rộng và vỏ đạt chuẩn IP65 cho phép thiết bị hoạt động ngoài trời đáng tin cậy quanh năm.
Q3: Nên kiểm tra thiết bị với tần suất bao lâu? Nên thực hiện kiểm tra chức năng định kỳ theo chính sách an toàn của cơ sở, thường là hằng tháng hoặc hằng quý.
Q4: Việc tích hợp với các hệ thống quản lý đầu đốt hiện có có đơn giản không? Có, thiết bị hỗ trợ đấu dây tín hiệu công nghiệp tiêu chuẩn, cho phép tích hợp thuận tiện với các hệ thống an toàn dựa trên PLC.
Q5: Thời gian phản hồi điển hình để phát hiện lỗi đánh lửa là bao lâu? Hầu hết sự kiện được phát hiện trong vòng 1–2 giây, cho phép nhanh chóng thực hiện quy trình dừng bảo vệ.
Thanh toán: T/T, Western Union.
Cảng vận chuyển: Hạ Môn.
Thời gian giao hàng: Thông thường từ 1–3 ngày làm việc sau khi xác nhận thanh toán (tùy tình trạng hàng tồn kho).
Giao hàng toàn cầu: Chúng tôi vận chuyển các linh kiện tự động hóa công nghiệp đến khách hàng trên toàn thế giới. Cước phí sẽ được báo cùng với yêu cầu báo giá của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi thường gặp về báo giá, vận chuyển, bảo hành và đổi trảNhấp vào Yêu cầu báo giá trên trang sản phẩm và gửi cho chúng tôi mã linh kiện, số lượng cần thiết và quốc gia nhận hàng. Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi về tình trạng còn hàng, giá cả hiện tại và thời gian giao hàng dự kiến.
Các mặt hàng có sẵn thường được chuẩn bị sau khi thanh toán và xác nhận đơn hàng. Hầu hết đơn hàng được gửi đi từ kho của chúng tôi tại Trung Quốc, mặc dù địa điểm gửi hàng có thể thay đổi tùy theo tình trạng hàng tồn kho hiện tại.
Có. Chúng tôi vận chuyển linh kiện tự động hóa công nghiệp đến khách hàng trên toàn thế giới. Chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng phụ thuộc vào điểm đến, trọng lượng kiện hàng, kích thước sản phẩm và các yêu cầu nhập khẩu tại địa phương.
Chúng tôi thường sử dụng DHL, FedEx, UPS và các dịch vụ chuyển phát quốc tế khác. Có thể lựa chọn đơn vị vận chuyển tùy theo điểm đến, tốc độ giao hàng, kích thước lô hàng và yêu cầu của khách hàng.
Các sản phẩm của chúng tôi thường được bảo hành 12 tháng. Các sản phẩm đủ điều kiện cũng có thể được trả lại theo chính sách hoàn tiền trong 30 ngày. Vui lòng liên hệ với đội ngũ của chúng tôi trước khi trả lại bất kỳ sản phẩm nào để xác nhận các điều khoản áp dụng và hướng dẫn trả hàng.
Bạn cũng có thể thích
Bài đăng blog
Tin tức về tự động hóa công nghiệp, hướng dẫn kỹ thuật và cập nhật sản phẩm.
